Từ: 一锅煮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一锅煮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 一锅煮 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīguōzhǔ] áp đặt; cứng nhắc (đối với những sự việc khác nhau nhưng áp dụng cách giải quyết như nhau)。比喻不区别情况,对不同的事物做同样的处理。也说一锅烩、一勺烩。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锅

oa:oa (cái nồi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 煮

chử:chử phạn (nấu ăn)
一锅煮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一锅煮 Tìm thêm nội dung cho: 一锅煮