Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一锅煮 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīguōzhǔ] áp đặt; cứng nhắc (đối với những sự việc khác nhau nhưng áp dụng cách giải quyết như nhau)。比喻不区别情况,对不同的事物做同样的处理。也说一锅烩、一勺烩。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锅
| oa | 锅: | oa (cái nồi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 煮
| chử | 煮: | chử phạn (nấu ăn) |

Tìm hình ảnh cho: 一锅煮 Tìm thêm nội dung cho: 一锅煮
