Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 万历 trong tiếng Trung hiện đại:
[wànlì] Vạn Lịch (niên hiệu của Vua Thần Tông thời Minh, Trung Quốc, 1573-1620)。明神宗(朱翊钧)年号(公元1573-1620)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 万
| muôn | 万: | muôn vạn |
| vàn | 万: | vô vàn |
| vạn | 万: | muôn vạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 历
| lệch | 历: | chênh lệch |
| lịch | 历: | lịch sử; lịch đại; lịch pháp |

Tìm hình ảnh cho: 万历 Tìm thêm nội dung cho: 万历
