Chữ 絝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 絝, chiết tự chữ KHỐ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 絝:

絝 khố

Đây là các chữ cấu thành từ này: 絝

絝

Chiết tự chữ 絝

Chiết tự chữ khố bao gồm chữ 絲 夸 hoặc 糹 夸 hoặc 糸 夸 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 絝 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 夸
  • 絲 ti, ty, tơ, tưa
  • 夸 khoa
  • 2. 絝 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 夸
  • 糹 miên, mịch
  • 夸 khoa
  • 3. 絝 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 夸
  • 糸 mịch
  • 夸 khoa
  • khố [khố]

    U+7D5D, tổng 12 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 绔;
    Pinyin: ku4;
    Việt bính: fu3;

    絝 khố

    Nghĩa Trung Việt của từ 絝

    (Danh) Cái quần.
    § Cũng như chữ 褲
    .

    (Danh)
    Hoàn khố 紈絝 quần áo mặc đẹp của con em nhà giàu có, phiếm chỉ con em nhà giàu có.
    ◎Như: hoàn khố tử đệ 紈絝子弟 phú gia tử đệ.
    § Xem hoàn khố 紈褲.

    Chữ gần giống với 絝:

    䋕, 䋖, 䋗, 䋘, 䋙, 䋚, 䋛, 䋜, 䋝, 䋞, 䌺, 䌻, 絍, 絎, 絏, 結, 絓, 絕, 絖, 絚, 絜, 絝, 絞, 絡, 絢, 絣, 絥, 給, 絨, 絩, 絪, 絫, 絬, 絮, 絰, 統, 絲, 絳, 絵, 絶, 絷, 𥿺, 𦀅, 𦀇, 𦀊, 𦀋, 𦀌, 𦀍, 𦀎, 𦀏, 𦀐, 𦀑,

    Dị thể chữ 絝

    袴, 褲, 绔,

    Chữ gần giống 絝

    緺, 緲, 緿, 緾, 緽, 緼, 垮, 緻, 刳, 陓,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 絝 Tự hình chữ 絝 Tự hình chữ 絝 Tự hình chữ 絝

    絝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 絝 Tìm thêm nội dung cho: 絝