Chữ 鴾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鴾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鴾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鴾

鴾 cấu thành từ 2 chữ: 牟, 鳥
  • mào, màu, mâu, mưu, mầu
  • đeo, điểu, đéo, đẽo
  • []

    U+9D3E, tổng 17 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mou2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鴾


    Chữ gần giống với 鴾:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 鴿, , , , , , , 𪀒, 𪀓, 𪀚, 𪁂, 𪁃, 𪁄, 𪁅, 𪁆, 𪁇,

    Dị thể chữ 鴾

    𱉲,

    Chữ gần giống 鴾

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鴾 Tự hình chữ 鴾 Tự hình chữ 鴾 Tự hình chữ 鴾

    鴾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鴾 Tìm thêm nội dung cho: 鴾