Từ: 上好 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 上好:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 上 • 好

Nghĩa của 上好 trong tiếng Trung hiện đại:

[shànghǎo] tốt nhất; rất tốt; thượng hạng; hảo hạng。顶好;最好(多指用品的质量)。
上好茶叶。
trà ngon thượng hạng.
上好的细布。
vải tốt nhất.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 上

thượng上:thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 好

hiếu好:hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động
háo好:háo danh; háo hức
háu好:háu đói; hau háu
hão好:hão huyền; hứa hão
hảo好:hoàn hảo; hảo tâm
hấu好:dưa hấu
hẩu好:hẩu lốn
hếu好:trắng hếu
上好 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 上好 Tìm thêm nội dung cho: 上好