Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上座儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngzuòr] vào chỗ ngồi。指戏院、饭馆等处有顾客到来。
戏园子里上座儿已到八成。
trong rạp hát, khán giả đã vào chỗ ngồi được tám mươi phần trăm.
戏园子里上座儿已到八成。
trong rạp hát, khán giả đã vào chỗ ngồi được tám mươi phần trăm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 座
| toà | 座: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 座: | toạ xuống (ụp xuống) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 上座儿 Tìm thêm nội dung cho: 上座儿
