Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 海盆 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎipén] rãnh biển; đáy biển; lòng chảo dưới đáy biển。深度在3,000-6,000米之间的海底盆地,除海岭和海沟外,底部平缓。海盆面积占海洋总面积的70%以上。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盆
| buồn | 盆: | buồn rầu; buồn ngủ |
| bòn | 盆: | bòn rút; bòn mót |
| bồn | 盆: | bồn hoa; bồn chồn |
| dồn | 盆: | dồn dập; đổ dồn; no dồn đói góp |
| vồn | 盆: | vồn vã |

Tìm hình ảnh cho: 海盆 Tìm thêm nội dung cho: 海盆
