Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 上紧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 上紧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 上紧 trong tiếng Trung hiện đại:

[shàngjǐn] mau chóng; gấp rút。赶快; 加紧。
麦子都熟了,得上紧割啦!
lúa mạch chín cả rồi, cần phải gấp rút thu hoạch ngay!

Nghĩa chữ nôm của chữ: 上

thượng:thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 紧

khẩn:khẩn cấp, khẩn trương
lẳm:lẳm lẳm bước đi (dáng đi đầy tự tin)
上紧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 上紧 Tìm thêm nội dung cho: 上紧