Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上缴 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngjiǎo] nộp lên trên。把收入的财物、利润和节余等缴给上级。
上缴利润。
nộp lợi nhuận lên trên.
上缴利润。
nộp lợi nhuận lên trên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缴
| kiểu | 缴: | kiểu hoạch (bắt được); kiểu thuế (trao trả) |

Tìm hình ảnh cho: 上缴 Tìm thêm nội dung cho: 上缴
