Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 上访 trong tiếng Trung hiện đại:
[shàngfǎng] khiếu oan; khiếu tố; quần chúng nhân dân phản ánh lên cơ quan cấp trên và yêu cầu giải quyết vấn đề。人民群众到上级机关反映问题并要求解决。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 访
| phỏng | 访: | phỏng vấn |

Tìm hình ảnh cho: 上访 Tìm thêm nội dung cho: 上访
