Từ: 下压力 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下压力:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 下 • 压 • 力

Nghĩa của 下压力 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàyālì] áp lực nén。物体在流体中所受到的向下的压力。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ下:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 压

áp压:áp chế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 力

lực力:lực điền
sức力:sức lực
sực力:sực nhớ
sựt力:nhai sựt sựt
下压力 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下压力 Tìm thêm nội dung cho: 下压力