Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 下坠 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàzhuì] đau quặn bụng dưới; sa xuống; truỵ xuống (đau bụng sắp sinh đẻ, đau bụng đi kiết, đi ngoài)。(将分娩的产妇或痢疾、肠炎等病的患者)腹部感到沉重,像要大便。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坠
| truỵ | 坠: | truỵ lạc |

Tìm hình ảnh cho: 下坠 Tìm thêm nội dung cho: 下坠
