trâm anhTrâm
là để cài tóc,
anh
là giải mũ. Ngày xưa, chỉ mũ áo trang sức của người hiển quý.
Trâm anh
簪纓 chỉ người quan cao, hiển quý. ◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Cửu văn công thế đại trâm anh, hà bất lập ư miếu đường?
久聞公世代簪纓, 何不立於廟堂? (Đệ lục thập hồi) Đã lâu nghe ngài là dòng dõi trâm anh, sao không làm quan với triều đình?
Nghĩa của 簪缨 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 簪
| trám | 簪: | cây trám |
| trâm | 簪: | cài trâm |
| trắm | 簪: | cá trắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纓
| anh | 纓: | hồng anh thượng (giáo dài có tua đỏ) |

Tìm hình ảnh cho: 簪纓 Tìm thêm nội dung cho: 簪纓
