Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 熟语 trong tiếng Trung hiện đại:
[shúyǔ] thục ngữ (từ thổ cố định)。固定的词组,只能整个应用,不能随意变动其中成分,并且往往不能按照一般的构词法来分析,如"慢条斯理、无精打采、不尴不尬、一来二去、乱七八糟、八九不离十"等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 熟
| thục | 熟: | thục (trái chín); thuần thục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 语
| ngữ | 语: | ngôn ngữ, tục ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 熟语 Tìm thêm nội dung cho: 熟语
