Cao su chống va đập cửa

Từ: 熟语 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 熟语:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 熟语 trong tiếng Trung hiện đại:

[shúyǔ] thục ngữ (từ thổ cố định)。固定的词组,只能整个应用,不能随意变动其中成分,并且往往不能按照一般的构词法来分析,如"慢条斯理、无精打采、不尴不尬、一来二去、乱七八糟、八九不离十"等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 熟

thục:thục (trái chín); thuần thục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
熟语 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 熟语 Tìm thêm nội dung cho: 熟语