Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 下地 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàdì] 1. ra đồng (làm việc)。到地里去(干活)。
下地割麦。
ra đồng gặt lúa.
下地劳动。
ra đồng làm việc.
2. dậy được; xuống giường (chỉ những người ốm)。 从床铺上下来(多指病人)。
他病了几个月,现在才能下地。
anh ấy ốm mấy tháng rồi, nay mới ngồi dậy được.
下地割麦。
ra đồng gặt lúa.
下地劳动。
ra đồng làm việc.
2. dậy được; xuống giường (chỉ những người ốm)。 从床铺上下来(多指病人)。
他病了几个月,现在才能下地。
anh ấy ốm mấy tháng rồi, nay mới ngồi dậy được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 下地 Tìm thêm nội dung cho: 下地
