Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 下怀 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàhuái] lòng kẻ dưới này; ý muốn; ý nguyện (từ khiêm tốn, tự chỉ bản thân mình)。指自己的心意(原是谦词)。
正中下怀(正合自己的心意)。
chính hợp với lòng kẻ dưới này.
正中下怀(正合自己的心意)。
chính hợp với lòng kẻ dưới này.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怀
| hoài | 怀: | hoài bão; phí hoài; hoài niệm |

Tìm hình ảnh cho: 下怀 Tìm thêm nội dung cho: 下怀
