Từ: 下颌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下颌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 下颌 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàhé] cằm。口腔的下部。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 颌

hợp:thượng hợp (hàm trên)
下颌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下颌 Tìm thêm nội dung cho: 下颌