Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 罢了 trong tiếng Trung hiện đại:
[bà·le] mà thôi; thôi; miễn (trợ từ cuối câu, thường kết hợp với 不过,无非,只是 ở phía trước)。用在陈述句的末尾,有"仅此而已"的意思; 算了。
我不过作了我应该做的事罢了
chẳng qua là tôi chỉ làm chuyện mình phải làm mà thôi.
你就是不想去罢了
anh không muốn đi mà thôi
我不过作了我应该做的事罢了
chẳng qua là tôi chỉ làm chuyện mình phải làm mà thôi.
你就是不想去罢了
anh không muốn đi mà thôi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罢
| bãi | 罢: | bãi binh; bãi công |
| bảy | 罢: | bảy mươi |
| bấy | 罢: | bấy lâu |
| bời | 罢: | chơi bời; tơi bời |
| bởi | 罢: | bởi vì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 了
| liễu | 了: | liễu (hiểu rõ, làm xong): minh liễu; kết liễu |
| léo | 了: | khéo léo |
| líu | 了: | dính líu |
| lẽo | 了: | lạnh lẽo |
| lếu | 了: | lếu láo |
| lểu | 了: | lểu thểu |

Tìm hình ảnh cho: 罢了 Tìm thêm nội dung cho: 罢了
