Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 罢了 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 罢了:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 罢了 trong tiếng Trung hiện đại:

[bà·le] mà thôi; thôi; miễn (trợ từ cuối câu, thường kết hợp với 不过,无非,只是 ở phía trước)。用在陈述句的末尾,有"仅此而已"的意思; 算了。
我不过作了我应该做的事罢了
chẳng qua là tôi chỉ làm chuyện mình phải làm mà thôi.
你就是不想去罢了
anh không muốn đi mà thôi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 罢

bãi:bãi binh; bãi công
bảy:bảy mươi
bấy:bấy lâu
bời:chơi bời; tơi bời
bởi:bởi vì

Nghĩa chữ nôm của chữ: 了

liễu:liễu (hiểu rõ, làm xong): minh liễu; kết liễu
léo:khéo léo
líu:dính líu
lẽo:lạnh lẽo
lếu:lếu láo
lểu:lểu thểu
罢了 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 罢了 Tìm thêm nội dung cho: 罢了