Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不克 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùkè] 书
không thể (thường chỉ khả năng kém cỏi, không thể làm được)。不能(多指能力薄弱,不能做到)。
不克自拔
không thoát ra nổi
不克胜任
không thể gánh vác nổi
không thể (thường chỉ khả năng kém cỏi, không thể làm được)。不能(多指能力薄弱,不能做到)。
不克自拔
không thoát ra nổi
不克胜任
không thể gánh vác nổi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 克
| khắc | 克: | khắc khoải |

Tìm hình ảnh cho: 不克 Tìm thêm nội dung cho: 不克
