Chữ 𤍐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤍐, chiết tự chữ THOÁI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤍐:

𤍐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤍐

𤍐

Chiết tự chữ 𤍐

[]

U+024350, tổng 15 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tui4;
Việt bính: ;

𤍐

Nghĩa Trung Việt của từ 𤍐


thoái, như "thoái (nhúng nước sôi)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤍐:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤍐, 𤍑, 𤍕, 𤍠, 𤍤, 𤍶, 𤎍, 𤎎, 𤎏, 𤎐, 𤎑, 𤎒, 𤎓, 𤎔, 𤎕, 𤎛, 𤎜,

Chữ gần giống 𤍐

Tự hình:

Tự hình chữ 𤍐 Tự hình chữ 𤍐 Tự hình chữ 𤍐 Tự hình chữ 𤍐

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤍐

thoái𤍐:thoái (nhúng nước sôi)
𤍐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤍐 Tìm thêm nội dung cho: 𤍐