Chữ 幚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 幚, chiết tự chữ BANG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 幚:

幚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 幚

幚

Chiết tự chữ 幚

Chiết tự chữ bang bao gồm chữ 邦 巾 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

幚 cấu thành từ 2 chữ: 邦, 巾
  • 邦 bang, bương, vâng
  • 巾 cân, khân, khăn
  • []

    U+5E5A, tổng 14 nét, bộ Cân 巾
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bang1;
    Việt bính: ;

    幚

    Nghĩa Trung Việt của từ 幚


    bang, như "phỉ bang (bọn cướp)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 幚:

    幚, 幣,

    Chữ gần giống 幚

    锦, 棉, 幫, 绑, 梆, 緜, 垹, 绵, 帛, 婂,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 幚 Tự hình chữ 幚 Tự hình chữ 幚 Tự hình chữ 幚

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 幚

    bang幚:phỉ bang (bọn cướp)
    幚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 幚 Tìm thêm nội dung cho: 幚