Từ: 不堪入耳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不堪入耳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不堪入耳 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùkānrù"ěr] khó nghe; khó lọt tai。形容言语十分粗野难听。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 堪

kham:kham khổ
khom:khom lưng, lom khom
khăm:chơi khăm; khăm khẳm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 入

nhép:lép nhép
nhạp:tạp nhạp
nhập:nhập nhằng
nhẹp:tẹp nhẹp
nhọp: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耳

nhãi:nhãi ranh
nhĩ:màng nhĩ
nhải:lải nhải
不堪入耳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不堪入耳 Tìm thêm nội dung cho: 不堪入耳