Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不支 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùzhī] chống đỡ hết nổi; không thể chèo chống tiếp được nữa。支持不住;不能支撑下去。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 支
| chi | 支: | chi ly |
| chia | 支: | phân chia, chia chác, chia rẽ; chia tay; phép chia |
| chề | 支: | nặng chề chề |
| giê | 支: | Giê-su (tên Đức Jesus) |
| xài | 支: | ăn xài, tiêu xại; xơ xài |
| xê | 支: | xê dịch, xê ra |

Tìm hình ảnh cho: 不支 Tìm thêm nội dung cho: 不支
