Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 畲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 畲, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 畲:
畲
Pinyin: she1;
Việt bính: se1 se4;
畲
Nghĩa Trung Việt của từ 畲
Nghĩa của 畲 trong tiếng Trung hiện đại:
[Shē]Bộ: 田 (由甲申甴) - Điền
Số nét: 12
Hán Việt: XA
dân tộc Xa (dân tộc thiểu số ở Trung Quốc)。指畲族。
Từ ghép:
畲族
Số nét: 12
Hán Việt: XA
dân tộc Xa (dân tộc thiểu số ở Trung Quốc)。指畲族。
Từ ghép:
畲族
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 畲 Tìm thêm nội dung cho: 畲
