Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 不特 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùtè] 书
không chỉ; chẳng những; không những。不但。
không chỉ; chẳng những; không những。不但。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 特
| sệt | 特: | đặc sệt |
| đước | 特: | cây đước |
| được | 特: | được lòng, được mùa, được thể |
| đặc | 特: | dày đặc; dốt đặc; đặc điểm |
| đực | 特: | bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra |

Tìm hình ảnh cho: 不特 Tìm thêm nội dung cho: 不特
