Cao su chống va đập cửa

Từ: 不特 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不特:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不特 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùtè]
không chỉ; chẳng những; không những。不但。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 特

sệt:đặc sệt
đước:cây đước
được:được lòng, được mùa, được thể
đặc:dày đặc; dốt đặc; đặc điểm
đực:bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra
不特 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不特 Tìm thêm nội dung cho: 不特