Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迷茫 trong tiếng Trung hiện đại:
[mímáng] 1. bao la mờ mịt; mênh mông mịt mù; man mác。广阔而看不清的样子。
2. mơ màng。(神情)迷离恍惚。
2. mơ màng。(神情)迷离恍惚。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迷
| me | 迷: | máu me; năm mới năm me |
| muồi | 迷: | ngủ muồi |
| mài | 迷: | miệt mài |
| mê | 迷: | mê mải |
| mơ | 迷: | nằm mơ |
| mế | 迷: | đái mế, ỉa mế (bài tiết lúc mê) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茫
| mương | 茫: | con mương |

Tìm hình ảnh cho: 迷茫 Tìm thêm nội dung cho: 迷茫
