Từ: 不用 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不用:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不用 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùyòng] không cần; khỏi cần; khỏi phải。表示事实上没有必要。
不用介绍了,我们早就认识了。
khỏi phải giới thiệu, chúng tôi đã biết nhau lâu rồi
大家都是自己人,不用客气。
mọi người đều là người nhà cả, không cần khách sáo
参看béng。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 用

dùng:dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà
dộng:dộng cửa (đạp mạnh)
dụng:sử dụng; trọng dụng; vô dụng
giùm:làm giùm
giùn: 
giùng:giùng mình; nước giùng
rùng:rùng rùng
rụng:rơi rụng
vùng:một vùng
đụng:chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ
不用 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不用 Tìm thêm nội dung cho: 不用