Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 不知所云 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不知所云:
Nghĩa của 不知所云 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùzhīsuǒyún] nói lung tung; chẳng biết nói gì; rỗng tuếch; nói gì chả hiểu; không biết nói những gì。不知道说的是什么,指语言紊乱或空洞。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 知
| tri | 知: | lời nói tri tri |
| trơ | 知: | trơ tráo; trơ trẽn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 所
| sớ | 所: | dâng sớ |
| sở | 所: | xứ sở; sở trường |
| sỡ | 所: | sàm sỡ |
| sửa | 所: | sửa đổi |
| thửa | 所: | thửa một thanh gươm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 云
| vân | 云: | vân mây; vân vũ (làm tình) |

Tìm hình ảnh cho: 不知所云 Tìm thêm nội dung cho: 不知所云
