Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bất tiếu
Con không được như cha, chỉ đứa con hư hỏng.Không có tài năng.Hư hỏng, phẩm hạnh không tốt.
Nghĩa của 不肖 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùxiào] 1. chẳng ra gì; xấu xa (thường dùng để nói con em mình)。品行不好,没有出息(多用于子弟,不肖子孙)。
不肖子孙。
con cháu chẳng ra gì
2. bất tài (khiêm ngữ)。谦辞。不才,不贤。
不肖子孙。
con cháu chẳng ra gì
2. bất tài (khiêm ngữ)。谦辞。不才,不贤。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肖
| tiêu | 肖: | tiêu (tên họ; giống) |
| tiếu | 肖: | tiếu (âm khác tiêu) |

Tìm hình ảnh cho: 不肖 Tìm thêm nội dung cho: 不肖
