Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 香橙 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāngchéng] 1. cam sành。常绿乔木,叶子长卵形,花白色。果实皮厚味香,果肉酸甜,可以吃。
2. trái cam sành; quả cam sành。这种植物的果实。
2. trái cam sành; quả cam sành。这种植物的果实。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 香
| hương | 香: | hương án, hương khói, hương hoa, hương thơm |
| nhang | 香: | nhang đèn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 橙
| chanh | 橙: | cây chanh, quả chanh; ăn nói chanh chua (ăn nói chua ngoa) |
| tranh | 橙: | tranh (quả cam) |

Tìm hình ảnh cho: 香橙 Tìm thêm nội dung cho: 香橙
