Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 不胫而走 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不胫而走:
Nghĩa của 不胫而走 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùjìngérzǒu] lan nhanh; lan truyền nhanh chóng; không chân mà chạy。没有腿却能跑。形容传布迅速(胫:小腿)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胫
| cảnh | 胫: | cảnh (xương lớn ở ống chân) |
| kinh | 胫: | kinh cốt (xương cẳng chân) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 而
| nhi | 而: | nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 走
| rảo | 走: | rảo bước |
| tẩu | 走: | tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã |

Tìm hình ảnh cho: 不胫而走 Tìm thêm nội dung cho: 不胫而走
