Từ: 不要脸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不要脸:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 不 • 要 • 脸

Nghĩa của 不要脸 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùyàoliǎn] không biết xấu hổ; không biết dơ (lời mắng chửi)。不知羞耻(骂人的话)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất不:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 要

eo要:lưng eo
yêu要:yêu cầu; yêu hiệp (bức bách)
yếu要:yếu đuối ; hèn yếu
éo要:éo le; uốn éo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸

kiểm脸:đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn)
不要脸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不要脸 Tìm thêm nội dung cho: 不要脸