Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不要脸 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùyàoliǎn] không biết xấu hổ; không biết dơ (lời mắng chửi)。不知羞耻(骂人的话)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 要
| eo | 要: | lưng eo |
| yêu | 要: | yêu cầu; yêu hiệp (bức bách) |
| yếu | 要: | yếu đuối ; hèn yếu |
| éo | 要: | éo le; uốn éo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸
| kiểm | 脸: | đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn) |

Tìm hình ảnh cho: 不要脸 Tìm thêm nội dung cho: 不要脸
