Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 高丽 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāolí] Cao Ly (Triều Tiên, 918-1392, người Trung Quốc quen dùng để chỉ Triều Tiên.)。朝鲜历史上的王朝(公元918-1392)。中国习惯上多沿用来指称朝鲜和关于朝鲜的。
高丽参
sâm Cao Ly
高丽纸
giấy Cao Ly
高丽参
sâm Cao Ly
高丽纸
giấy Cao Ly
Nghĩa chữ nôm của chữ: 高
| cao | 高: | cao lớn; trên cao |
| sào | 高: | sào ruộng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丽
| lệ | 丽: | tráng lệ; diễm lệ |

Tìm hình ảnh cho: 高丽 Tìm thêm nội dung cho: 高丽
