Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不许 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùxǔ] 1. không được; không được phép; không cho phép。不充许。
不许说谎
không được nói dối
2. không thể (dùng trong câu phản vấn)。不能(用于反问句)。
何必非等我,你就不许自己去吗?
sao cứ phải đợi tôi, anh không thể tự đi được sao?
不许说谎
không được nói dối
2. không thể (dùng trong câu phản vấn)。不能(用于反问句)。
何必非等我,你就不许自己去吗?
sao cứ phải đợi tôi, anh không thể tự đi được sao?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 许
| hứa | 许: | hứa hẹn, hứa hão |

Tìm hình ảnh cho: 不许 Tìm thêm nội dung cho: 不许
