Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不迭 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùdié] 形
1. không kịp; cuống cả lên; quíu đít (dùng sau động từ, biểu thị cuống lên, vội vã, không kịp)。用在动词后面,表示急忙或来不及。
跑不迭
chạy quíu đít
忙不迭
bận cuống cả lên
后悔不迭
không kịp hối
2. không ngừng; không ngớt; luôn mồm; không thôi。 不停止。
称赞不迭
khen không ngớt
叫苦不迭
luôn mồm than khổ
1. không kịp; cuống cả lên; quíu đít (dùng sau động từ, biểu thị cuống lên, vội vã, không kịp)。用在动词后面,表示急忙或来不及。
跑不迭
chạy quíu đít
忙不迭
bận cuống cả lên
后悔不迭
không kịp hối
2. không ngừng; không ngớt; luôn mồm; không thôi。 不停止。
称赞不迭
khen không ngớt
叫苦不迭
luôn mồm than khổ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迭
| dập | 迭: | dập dìu, dập dềnh; dồn dập |
| dật | 迭: | ẩn dật; dư dật; dật dờ |
| dắt | 迭: | dắt tay, dẫn dắt, dìu dắt |
| dặt | 迭: | dè dặt; dìu dặt |
| dựt | 迭: | |
| giật | 迭: | giật mình |
| điệt | 迭: | điệt thứ, điệt khởi (lặp đi lặp lại) |

Tìm hình ảnh cho: 不迭 Tìm thêm nội dung cho: 不迭
