Từ: 不迭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不迭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不迭 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùdié]
1. không kịp; cuống cả lên; quíu đít (dùng sau động từ, biểu thị cuống lên, vội vã, không kịp)。用在动词后面,表示急忙或来不及。
跑不迭
chạy quíu đít
忙不迭
bận cuống cả lên
后悔不迭
không kịp hối
2. không ngừng; không ngớt; luôn mồm; không thôi。 不停止。
称赞不迭
khen không ngớt
叫苦不迭
luôn mồm than khổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迭

dập:dập dìu, dập dềnh; dồn dập
dật:ẩn dật; dư dật; dật dờ
dắt:dắt tay, dẫn dắt, dìu dắt
dặt:dè dặt; dìu dặt
dựt: 
giật:giật mình
điệt:điệt thứ, điệt khởi (lặp đi lặp lại)
不迭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不迭 Tìm thêm nội dung cho: 不迭