Từ: 不贰过 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不贰过:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 不 • 贰 • 过

Nghĩa của 不贰过 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùèrguò] không tái phạm。犯过的错误不重犯。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất不:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 过

quá过:quá lắm
不贰过 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不贰过 Tìm thêm nội dung cho: 不贰过