Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开斋 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāizhāi] ngã mặn; khai trai (những người ăn chay trở lại ăn mặn; giáo đồ đạo ít-xlam chấm dứt kỳ ăn chay)。指吃 素的人恢复吃荤;伊斯兰教徒结束封斋。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斋
| chay | 斋: | ăn chay, chay tịnh |
| trai | 斋: | con trai (nam) |

Tìm hình ảnh cho: 开斋 Tìm thêm nội dung cho: 开斋
