Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不过意 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùguòyì] áy náy; băn khoăn; xin lỗi。过意不去。
总来打扰你,心里实在不过意
cứ đến làm phiền anh mãi, lòng cảm thấy thực áy náy
总来打扰你,心里实在不过意
cứ đến làm phiền anh mãi, lòng cảm thấy thực áy náy
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 不过意 Tìm thêm nội dung cho: 不过意
