Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 世人 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìrén] người đời; thế nhân; người phàm tục; người trần。世界上的人;一般的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 世
| thá | 世: | đến đây làm cái thá gì |
| thé | 世: | the thé |
| thế | 世: | thế hệ, thế sự |
| thể | 世: | có thể |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 世人 Tìm thêm nội dung cho: 世人
