Từ: 东张西望 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 东张西望:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 西

Nghĩa của 东张西望 trong tiếng Trung hiện đại:

[dōngzhāngxīwàng] nhìn đông nhìn tây; nhìn xung quanh; quan sát xung quanh。东望,西看。形容到处寻觅、窥探。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 东

đông:phía đông, phương đông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 张

trương:khai trương; khoa trương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 西

tây西:phương tây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 望

vọng:hy vọng, vọng tộc
东张西望 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 东张西望 Tìm thêm nội dung cho: 东张西望