Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 东晋 trong tiếng Trung hiện đại:
[dōngjìn] Đông Tấn (từ năm 317-420, do Nguyên Đế - Tư Mã Duệ- lập nên, đóng đô ở Kiến Khang, thuộc Nam Kinh ngày nay.)。朝代,公元317-420,自元帝(司马睿)建武元年起到恭帝(司马德文)元熙二年止。建都建康(今南京)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 东
| đông | 东: | phía đông, phương đông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晋
| tấn | 晋: | một tấn |
| tắn | 晋: | tươi tắn |
| tớn | 晋: | tớn tác; cong tớn |

Tìm hình ảnh cho: 东晋 Tìm thêm nội dung cho: 东晋
