Chữ 鴗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鴗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鴗:

鴗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鴗

鴗

Chiết tự chữ 鴗

鴗 cấu thành từ 2 chữ: 立, 鳥
  • 立 lập, lớp, lụp, sầm, sập, sụp
  • 鳥 đeo, điểu, đéo, đẽo
  • []

    U+9D17, tổng 16 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 끡;
    Pinyin: li4;
    Việt bính: lap6;

    鴗

    Nghĩa Trung Việt của từ 鴗


    Chữ gần giống với 鴗:

    䲹, 䲺, 䲻, 䲼, 䲽, 䲾, 䲿, 䳀, 䳁, 䳂, 䳃, 䳄, 䳅, 䳆, 䳇, 䳈, 䳉, 䳊, 鴒, 鴕, 鴗, 鴛, 鴝, 鴞, 鴟, 鴠, 鴣, 鴥, 鴦, 鴨, 鴪, 鴫, 鴬, 𩿠, 𩿨, 𩿿, 𪀄, 𪀅, 𪀆, 𪀊, 𪀎, 𪀐,

    Dị thể chữ 鴗

    𫁡,

    Chữ gần giống 鴗

    鴯, 鷂, 鷉, 鷈, 鷇, 鷆, 鷅, 鷄, 鷃, 鷁,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鴗 Tự hình chữ 鴗 Tự hình chữ 鴗 Tự hình chữ 鴗

    鴗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鴗 Tìm thêm nội dung cho: 鴗