Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 中国话 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 中国话:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 中国话 trong tiếng Trung hiện đại:

[Zhōngguóhuà] tiếng Trung Quốc; Hán ngữ。中国人民的语言,特指汉语。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 中

trong:ở trong
trung:trung tâm
truông:đường truông
truồng:ở truồng
trúng:trúng kế; bắn trúng
đúng:đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 国

quốc:tổ quốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 话

thoại:thần thoại
中国话 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 中国话 Tìm thêm nội dung cho: 中国话