Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 临了 trong tiếng Trung hiện đại:
[línliǎo] phút cuối cùng; giờ chót; cuối cùng。到最后; 到末了。也说临末了儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 临
| lâm | 临: | lâm chung |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 了
| liễu | 了: | liễu (hiểu rõ, làm xong): minh liễu; kết liễu |
| léo | 了: | khéo léo |
| líu | 了: | dính líu |
| lẽo | 了: | lạnh lẽo |
| lếu | 了: | lếu láo |
| lểu | 了: | lểu thểu |

Tìm hình ảnh cho: 临了 Tìm thêm nội dung cho: 临了
