Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𦠲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦠲, chiết tự chữ Ú

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦠲:

𦠲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦠲

𦠲

Chiết tự chữ 𦠲

[]

U+026832, tổng 16 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦠲

Nghĩa Trung Việt của từ 𦠲


ú, như "mập ú, béo ú" (vhn)

Chữ gần giống với 𦠲:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦠄, 𦠆, 𦠘, 𦠥, 𦠯, 𦠰, 𦠱, 𦠲, 𦠳, 𦠴, 𦠵, 𦠶, 𦠽, 𦡮,

Chữ gần giống 𦠲

Tự hình:

Tự hình chữ 𦠲 Tự hình chữ 𦠲 Tự hình chữ 𦠲 Tự hình chữ 𦠲

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦠲

ú𦠲:mập ú, béo ú
𦠲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦠲 Tìm thêm nội dung cho: 𦠲