Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 主讲 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǔjiǎng] giảng chính; chủ giảng。担任讲授或讲演。
王教授主讲隋唐文学。
Giáo sư Vương giảng chính văn học Tuỳ Đường.
这次动员大会由他主讲。
đại hội động viên kỳ này do anh ấy giảng.
王教授主讲隋唐文学。
Giáo sư Vương giảng chính văn học Tuỳ Đường.
这次动员大会由他主讲。
đại hội động viên kỳ này do anh ấy giảng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 讲
| giảng | 讲: | giảng giải, giảng hoà |

Tìm hình ảnh cho: 主讲 Tìm thêm nội dung cho: 主讲
