Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 剑齿象 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiànchǐxiàng] voi răng kiếm (hình dạng giống voi thời nay nhưng răng cửa hàm trên cong, sống vào cuối thế kỷ thứ 3, đầu thế kỷ thứ 4)。古代的哺乳动物,形状和现在的象相似,上门齿长而弯曲。生存于第三纪末和第四纪初。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剑
| kiếm | 剑: | thanh kiếm; kiếm hiệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 齿
| xỉ | 齿: | xỉa xói, xỉ luân (nhạo); xấp xỉ |
| xỉa | 齿: | xỉa răng; xỉa xói; xỉa tiền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 象
| tượng | 象: | con tượng |

Tìm hình ảnh cho: 剑齿象 Tìm thêm nội dung cho: 剑齿象
