Chữ 煼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 煼, chiết tự chữ SAO

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 煼:

煼 sao

Đây là các chữ cấu thành từ này: 煼

煼

Chiết tự chữ 煼

Chiết tự chữ sao bao gồm chữ 火 芻 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

煼 cấu thành từ 2 chữ: 火, 芻
  • 火 hoả, hỏa
  • 芻 ro, so, sô, sồ
  • sao [sao]

    U+717C, tổng 14 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chao3;
    Việt bính: caau2;

    煼 sao

    Nghĩa Trung Việt của từ 煼

    Cũng như chữ sao 炒.

    Chữ gần giống với 煼:

    㷟, 㷠, 㷡, 㷢, 㷣, 㷤, 㷥, 㷦, 㷩, 㷪, 煻, 煼, 煽, 熀, 熄, 熅, 熇, 熈, 熉, 熊, 熏, 熑, 熒, 熓, 熔, 熖, 熗, 熘, 熙, 𤌋, 𤌍, 𤌣, 𤍃, 𤍄, 𤍅, 𤍆, 𤍇, 𤍉, 𤍊, 𤍋, 𤍌, 𤍎,

    Dị thể chữ 煼

    𬊂,

    Chữ gần giống 煼

    炾, 烼, 烱, 烲, 烳, 烴, 烵, 耿, 烶, 烷,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 煼 Tự hình chữ 煼 Tự hình chữ 煼 Tự hình chữ 煼

    煼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 煼 Tìm thêm nội dung cho: 煼