Từ: 乌有 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 乌有:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 乌有 trong tiếng Trung hiện đại:

[wūyǒu] hư ảo; số không; không tồn tại。虚幻;不存在。
化为乌有。
biến thành số không

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乌

ô:ngựa ô (ngựa đen)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 有

hơi:hơi hướng; hơi mệt
hỡi:hỡi ôi
hữu:hữu ích
乌有 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 乌有 Tìm thêm nội dung cho: 乌有