Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乌溜溜 trong tiếng Trung hiện đại:
[wūliūliū] đen lúng liếng; đen láy; đen nhánh (mắt đen và linh hoạt)。(乌溜溜的)形容眼睛黑而灵活。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乌
| ô | 乌: | ngựa ô (ngựa đen) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜
| lưu | 溜: | lưu (trượt) |
| lựu | 溜: | xem Lưu |
| rượu | 溜: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜
| lưu | 溜: | lưu (trượt) |
| lựu | 溜: | xem Lưu |
| rượu | 溜: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |

Tìm hình ảnh cho: 乌溜溜 Tìm thêm nội dung cho: 乌溜溜
